Nghĩa của từ "advance reservation" trong tiếng Việt
"advance reservation" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
advance reservation
US /ədˈvæns ˌrezərˈveɪʃən/
UK /ədˈvɑːns ˌrezəˈveɪʃən/
Danh từ
đặt chỗ trước, đặt trước
a booking made ahead of time, especially for travel, accommodation, or an event
Ví dụ:
•
It's recommended to make an advance reservation for popular restaurants.
Nên đặt chỗ trước cho các nhà hàng nổi tiếng.
•
Do you have an advance reservation under your name?
Bạn có đặt chỗ trước dưới tên của mình không?
Từ liên quan: